MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 90 phút (Không kể thời gian giao đề)
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| like (thích) | liked / liked (Có quy tắc) | liking (sự sở thích) | likable (dễ mến) | - |
| enjoy (thích thú) | enjoyed / enjoyed (Có quy tắc) | enjoyment (sự tận hưởng) | enjoyable (thú vị) | enjoyably |
| paint (sơn, vẽ) | painted / painted (Có quy tắc) | paint (nước sơn), painter (thợ sơn) | - | - |
| drive (lái xe) | drove / driven (Bất quy tắc) | driver (tài xế), drive (chuyến đi) | - | - |
| learn (học) | learned (learnt) / learned (Có/Bất quy tắc) | learner (người học), learning (sự học) | learned (uyên bác) | - |
| know (biết) | knew / known (Bất quy tắc) | knowledge (kiến thức) | knowing (thấu hiểu) | knowingly (cố ý) |
| call (gọi điện, gọi tên) | called / called (Có quy tắc) | call (cuộc gọi) | - | - |
| water (tưới nước) | watered / watered (Có quy tắc) | water (nước) | watery (loãng, chứa nước) | - |
| die (chết, qua đời) | died / died (Có quy tắc) | death (cái chết) | dead (đã chết) | deadly (chết người) |
| do (làm) | did / done (Bất quy tắc) | deed (hành động, việc làm) | - | - |