BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

ĐỀ THI CHÍNH THỨC

KỲ THI TỐT NGHIỆP TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NĂM HỌC 2004 - 2005

MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM

Thời gian làm bài: 90 phút (Không kể thời gian giao đề)

CÂU IV (2 điểm). Hoàn thành các câu sau sao cho nghĩa của chúng tương đương với các câu đã cho. Hãy bắt đầu bằng từ/cụm từ cho sẵn:

GIẢI THÍCH CHI TIẾT & TƯ DUY DỊCH THUẬT (DỊCH LÀ DIỆT)

WORD FAMILY & ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC TRONG BÀI

Nguyên mẫu (V1) Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) Danh từ (Noun) Tính từ (Adjective) Trạng từ (Adverb)
like (thích) liked / liked (Có quy tắc) liking (sự sở thích) likable (dễ mến) -
enjoy (thích thú) enjoyed / enjoyed (Có quy tắc) enjoyment (sự tận hưởng) enjoyable (thú vị) enjoyably
paint (sơn, vẽ) painted / painted (Có quy tắc) paint (nước sơn), painter (thợ sơn) - -
drive (lái xe) drove / driven (Bất quy tắc) driver (tài xế), drive (chuyến đi) - -
learn (học) learned (learnt) / learned (Có/Bất quy tắc) learner (người học), learning (sự học) learned (uyên bác) -
know (biết) knew / known (Bất quy tắc) knowledge (kiến thức) knowing (thấu hiểu) knowingly (cố ý)
call (gọi điện, gọi tên) called / called (Có quy tắc) call (cuộc gọi) - -
water (tưới nước) watered / watered (Có quy tắc) water (nước) watery (loãng, chứa nước) -
die (chết, qua đời) died / died (Có quy tắc) death (cái chết) dead (đã chết) deadly (chết người)
do (làm) did / done (Bất quy tắc) deed (hành động, việc làm) - -